Bệnh bạch cầu có chữa được không

  -  

Bệnh bạch cầu còn được gọi là bệnh máu trắng, là một loại ung thư máu xảy ra khi có những bất thường làm tủy xương sản sinh ra quá nhiều tế bào bạch cầu chưa trưởng thành (tế bào bệnh bạch cầu), các tế bào này sẽ làm tắc nghẽn tủy xương và ngăn cản tủy xương sinh ra các tế bào máu khỏe mạnh cần thiết để cân bằng hệ miễn dịch.

Bạn đang xem: Bệnh bạch cầu có chữa được không

Các tế bào bạch cầu là một phần của hệ miễn dịch chống lại viêm nhiễm và được sản sinh có kiểm soát trên cơ thể người không mắc bệnh.

Bệnh bạch cầu có những loại nào?

Hiện có 5 loại bệnh bạch cầu được ghi nhận như sau:

Bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính – thường thấy ở cả trẻ em và người lớn và là loại bệnh bạch cầu cấp tính phổ biến nhất ở người lớnBệnh bạch cầu dòng tế bào lympho cấp tính – loại phổ biến nhất ở trẻ nhỏBệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính – chủ yếu xảy ra ở người lớn và có thể có ít hoặc không có triệu chứng trong nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều nămBệnh bạch cầu dòng tế bào lympho mạn tính – loại bệnh bạch cầu mạn tính phổ biến ở người lớnBệnh bạch cầu tế bào tua và tế bào lympho hạt lớn – loại bệnh bạch cầu hiếm gặp hơn

Tùy theo loại bệnh bạch cầu mắc phải mà dấu hiệu và triệu chứng sớm có thể khác nhau. Mặt khác, những triệu chứng tương tự cũng xuất hiện ở nhiều bệnh khác nên có thể dễ bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn.

Các triệu chứng thường gặp của bệnh bạch cầu bao gồm:

Dễ chảy máu hoặc bầm tím hoặc xuất hiện đốm đỏ nhỏ trên daĐau xương hoặc nhạy cảm đauSốt hoặc ớn lạnhNhiễm trùng thường xuyênMất cảm giác ngon miệng hoặc sụt cânThường xuyên mệt mỏi hoặc cảm giác yếu ớtKhó thở hoặc đổ mồ hôi quá nhiều, đặc biệt là về đêm(tuyến) hạch bạch huyết sưng, gan hoặc lá lách to

Cho đến nay vẫn chưa xác định được nguyên nhân chính xác của bệnh bạch cầu là gì. Bệnh thường được quy kết do đột biến (thay đổi) trong ADN của tế bào máu, làm cho chúng không hoạt động bình thường.

Một số yếu tố nguy cơ có thể là:

Tiền sử gia đình mắc bệnh bạch cầuBệnh di truyền, ví dụ như hội chứng DownPhơi nhiễm phóng xạ hoặc hóa chất như là benzenHệ miễn dịch bị suy giảm (hoặc những bệnh nhân sử dụng thuốc ức chế hệ miễn dịch)Mắc một số loại viêm nhiễm nhất định, bao gồm virus Epstein-Barr và nhiễm Helicobacter pylori

Bệnh bạch cầu còn có thể phát triển ở những người đã từng được điều trị theo một số phương pháp hóa trị nhất định cho những lần điều trị ung thư trước.

Cũng giống như nhiều căn bệnh ung thư khác, bệnh bạch cầu đi kèm với các yếu tố nguy cơ về di truyền, môi trường và lối sống. Bạn có nguy cơ mắc bệnh bạch cầu cao hơn nếu có một hoặc nhiều yếu tố nguy cơ này. Tuy nhiên, hầu hết những người có các yếu tố nguy cơ nói trên không mắc bệnh. Ngược lại, rất nhiều người mắc căn bệnh này lại không hề gặp các yếu tố nguy cơ đó.


Nếu bạn có những dấu hiệu hoặc triệu chứng nghi ngờ bệnh bạch cầu, bác sĩ có thể làm một số xét nghiệm chẩn đoán sau đây:

Xét nghiệm máu – để xác định mức độ bất thường của các tế bào hồng cầu hoặc bạch cầu hoặc tiểu cầuXét nghiệm tủy xương – để tìm các tế bào bệnh bạch cầu bằng cách lấy mẫu tủy xương từ xương chậuXét nghiệm di truyền tế bào và sinh học phân tử – để xác định đặc điểm của loại bệnh bạch cầuKhám lâm sàng – để tìm các dấu hiệu bên ngoài của bệnh bạch cầu, như da nhợt nhạt do mệt mỏi kéo dài hoặc những đốm nhỏ trên da
*

Khi tiến hành điều trị, các bác sĩ sẽ dựa vào tuổi và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, loại bệnh bạch cầu mắc phải, và khả năng di căn sang các cơ quan khác trong cơ thể, bao gồm hệ thần kinh trung ương để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

Phương pháp ghép tủy xương trong điều trị bệnh bạch cầu

Ghép tủy xương, hay còn gọi là ghép tế bào gốc, là phương án duy nhất có khả năng chữa khỏi bệnh bạch cầu. Tuy nhiên, phương pháp này thường chỉ dành cho những bệnh nhân đã điều trị bằng những phương pháp khác nhưng không mang lại hiệu quả.

Xem thêm: Mẹo Chữa Đau Họng Cho Bà Bầu, Bí Quyết Chữa Đau Rát Cổ Họng Cho Bà Bầu Mà

Ghép tủy xương tiềm ẩn nguy cơ và tỷ lệ biến chứng cao. Trong quá trình phẫu thuật cấy ghép, thuốc hóa trị liều cao sẽ được sử dụng để tiêu diệt các tế bào tạo máu trong tủy xương của bệnh nhân. Tiếp đó, tế bào gốc của người hiến tặng được truyền vào dòng máu. Những tế bào mới này sẽ tạo ra các tế bào máu mới khỏe mạnh để thay thế tế bào bệnh.

Phương pháp trị liệu sinh học

Trị liệu sinh học là phương pháp sử dụng chính hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư. Trị liệu sinh học tác động đến tế bào ung thư theo hai cơ chế:

Ở cơ chế đầu tiên, hệ miễn dịch được kích thích tấn công tế bào ung thư bằng nhiều cách, trong đó có tiêm hóa chất kích thích tế bào miễn dịch vào cơ thể, hoặc “huấn luyện” tế bào miễn dịch tấn công tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm trước khi đưa chúng trở lại cơ thể.Ở cơ chế thứ hai, bác sĩ sẽ tác động vào tín hiệu phát ra từ các tế bào ung thư, khiến chúng dễ bị nhận diện bởi hệ miễn dịch hơn.

Có thể áp dụng trị liệu sinh học từ những giai đoạn sớm nhằm hạn chế biến chứng của các phương pháp điều trị truyền thống.

Phương pháp hóa trị trong điều trị bệnh bạch cầu

Hóa trị là phương pháp điều trị dùng thuốc có chứa những hóa chất mạnh để tiêu diệt các tế bào tăng sinh nhanh trong cơ thể. Trong điều trị bệnh bạch cầu, bệnh nhân sẽ được cho dùng kết hợp nhiều loại thuốc theo đường tiêm, uống hoặc truyền thuốc theo chu kỳ. Đây được coi là giải pháp đặc hiệu cho bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu. Hóa trị liệu có thể được chỉ định trước khi tiến hành cấy ghép tế bào gốc.

Xạ trị điều trị bệnh bạch cầu

Xạ trị là phương pháp sử dụng các tia bức xạ năng lượng cao để phá hủy tế bào ung thư. Xạ trị không phải là phương pháp điều trị chính và hiếm khi được sử dụng cho các bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu. Tuy nhiên, xạ trị vẫn được chỉ định trước khi ghép tế bào gốc, khi bệnh bạch cầu đã lan đến não, dịch tủy sống hoặc tinh hoàn, hoặc trong trường hợp cần giảm đau hoặc giảm sự khó chịu.

Biện pháp tự chăm sóc tại nhà

Nhiều bệnh nhân mắc bệnh bạch cầu sống chung với bệnh trong suốt nhiều năm. Khi đó, chỉ điều trị trong bệnh viện là không đủ, bệnh nhân cần nắm được cả những cách thức tự chăm sóc bản thân để chiến đấu với bệnh ngay tại nhà.

Xem thêm: Bệnh Quai Bị: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Biến Chứng Và Cách Phòng Ngừa

Để có thể làm tốt việc tự chăm sóc tại nhà, bệnh nhân cần lưu ý:

Trao đổi với bác sĩ về các tác dụng phụ gặp phải trong quá trình điều trị.Không được tự ý dừng điều trị.Tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn, cả về thể chất và tâm lý.